Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38970

UTF-8: E9A0BA

UTF-32: 983A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi4

Tiếng Nhật: タイ くずれる

Quan Thoại: tuí

Tiếng Việt: đồi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạt [ hé , xiá ]

8F44, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chốt cho bánh xe không rời ra ; 2. cai quản

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ