Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+8 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38975

UTF-8: E9A0BF

UTF-32: 983F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ひげ

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

79C2, tổng 7 nét, bộ hoà 禾 (+2 nét)

Xem thêm:

si [ ]

8937, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+11 nét)

Xem thêm:

hương, hướng [ xiāng , xiǎng , xiàng ]

9115, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Quảng Cáo

hạt óc chó