Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顇 - tuỵ | 顇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+8 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38983

UTF-8: E9A187

UTF-32: 9847

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: be worn out, be haggard

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuì,

Tiếng Nhật: スイ ズイ シュツ ジュチ やつれる

Tiếng Nhật (Kun): YATSURERU

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI SHUTSU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: cuì

Âm thời Đường: dzhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lung, lũng [ lǒng ]

8971, tổng 21 nét, bộ y 衣 (+16 nét)

Nghĩa: ống quần

Xem thêm:

囚人
tù nhân

Xem thêm:

[ yì ]

71DA, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogger