Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顋

顋

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38987

UTF-8: E9A18B

UTF-32: 984B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soi1

Định nghĩa tiếng Anh: lower part of face; jaw; gills of a fish

Tiếng Hàn (Hangul): 시:1N

Tiếng Nhật: サイ あご えら あぎと

Tiếng Nhật (Kun): AGO ERA

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: sāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , qín ]

69FF, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây cận, cây dâm bụt

Xem thêm:

táp, tát [ qì , sà , tā ]

8DBF, tổng 10 nét, bộ túc 足 (+3 nét)

Nghĩa: 1. lê, kéo lê ; 2. giày, dép

Xem thêm:

tích [ qiǎo , xì ]

8204, tổng 12 nét, bộ cữu 臼 (+6 nét)

Nghĩa: giày 2 lần đế

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7