Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顐

顐

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38992

UTF-8: E9A190

UTF-32: 9850

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Pinyin: wèn,hún,hùn

Tiếng Nhật: ゴン コン

Quan Thoại: wèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lung [ lóng ]

73D1, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 玲瓏,玲珑)

Xem thêm:

hoát, hoạch [ huō , huò , ǒ ]

5684, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: úi chà, ối chà

Quảng Cáo

chữ chăm