Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顑

顑

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38993

UTF-8: E9A191

UTF-32: 9851

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: yellow

Pinyin: kǎn,yàn

Tiếng Nhật: カン コン ガン

Tiếng Nhật (Kun): KIIROI

Tiếng Nhật (On): KAN KON KEN GAN GEN

Quan Thoại: kǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9261, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

溢美
dật mĩ

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng