Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顕

顕

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38997

UTF-8: E9A195

UTF-32: 9855

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: manifest, display; evident, clear

Tiếng Hàn (Hangul): 현:N

Tiếng Nhật: ケン ゲン あきらか あらわす あらわれる

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA ARAWARERU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dược, lao, lịch [ ]

6AAA, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

súc [ Chù ]

9110, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Xem thêm:

窮理
cùng lí

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính