Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38997

UTF-8: E9A195

UTF-32: 9855

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: manifest, display; evident, clear

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ケン ゲン あきらか あらわす あらわれる

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA ARAWARERU

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

宮娥
cung nga

Xem thêm:

nhâm [ ]

928B, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

8606, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: cây lau

Quảng Cáo

cửa kính quận 1