Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顙 - tảng | 顙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+1 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39001

UTF-8: E9A199

UTF-32: 9859

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: the forehead; to kowtow

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sǎng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ひたい

Tiếng Nhật (Kun): HITAI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: sǎng

Âm thời Đường: sɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khiên, kiển [ qiān ]

9A9E, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, sứt mẻ ; 2. hất lên, ngẩng lên ; 3. giật lấy ; 4. tội lỗi ; 5. ngựa hèn

Xem thêm:

phụ [ fù ]

9B92, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Xem thêm:

淪落
luân lạc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ê đê