Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+1 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39001

UTF-8: E9A199

UTF-32: 9859

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: the forehead; to kowtow

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sǎng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ ひたい

Tiếng Nhật (Kun): HITAI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: sǎng

Âm thời Đường: sɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

茶壺
trà hồ

Xem thêm:

ách, ải [ ài , è ]

9628, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khốn ách ; 2. hẹp

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang