Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+1 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39005

UTF-8: E9A19D

UTF-32: 985D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui1

Pinyin: kuī,kuǎ

Tiếng Nhật: カイ コツ コン

Quan Thoại: kuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyết, khuyết, quyết [ jué ]

51B3, tổng 6 nét, bộ băng 冫 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khơi, tháo ; 2. vỡ đê ; 3. quyết tâm, nhất định

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

58DF, tổng 20 nét, bộ thổ 土 (+17 nét)

Nghĩa: luống cày

Xem thêm:

早些
tảo ta

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng