Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 顡

顡

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+11 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39009

UTF-8: E9A1A1

UTF-32: 9861

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Pinyin: wài,zhuài

Tiếng Nhật: ガイ ゲ カイ テ ケ ギ タイ

Quan Thoại: wài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7BBB, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

đoan [ duān ]

7AEF, tổng 14 nét, bộ lập 立 (+9 nét)

Nghĩa: đầu, mối

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè