Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+11 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39009

UTF-8: E9A1A1

UTF-32: 9861

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui6

Pinyin: wài,zhuài

Tiếng Nhật: ガイ カイ タイ

Quan Thoại: wài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

trọng [ ]

869B, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Xem thêm:

chứng, trưng [ zhēng , zhèng ]

75C7, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: chứng bệnh; bệnh hòn (tích hòn rắn chắc trong bụng)

Quảng Cáo

kính quận 3