
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+11 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 39009
UTF-8: E9A1A1
UTF-32: 9861
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kosambiya - (Kosambiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 27: Thập Định - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
