
Thông tin ký tự
Bộ: hiệt ⾴(+13 nét) (đầu; trang giấy)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 39019
UTF-8: E9A1AB
UTF-32: 986B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Angulimàla - (Angulimàla sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: