Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+14 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 39023

UTF-8: E9A1AF

UTF-32: 986F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: manifest, display; evident, clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiǎn,xiàn

Tiếng Nhật: ケン あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xiǎn

Âm thời Đường: xěn

Tiếng Việt: hiển

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

túc, xúc [ ]

8E3F, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

5A63, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: người bên họ ngoại

Xem thêm:

lực [ lì ]

529B, tổng 2 nét, bộ lực 力 (+0 nét)

Nghĩa: sức lực

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2