Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 踿

踿

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36415

UTF-8: E8B8BF

UTF-32: 8E3F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xá, xả [ shě , shè , shì ]

820D, tổng 8 nét, bộ thiệt 舌 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quán trọ ; 2. nghỉ trọ; 1. vứt bỏ ; 2. bỏ đi, rời bỏ ; 3. bố thí

Xem thêm:

bị [ bèi ]

5099, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. có đủ, hoàn toàn ; 2. sửa soạn, sắp sẵn ; 3. đề phòng, phòng trước ; 4. trang bị, thiết bị

Xem thêm:

đâu [ dōu ]

5160, tổng 12 nét, bộ nhân 儿 (+10 nét), kỷ 几 (+10 nét)

Quảng Cáo

đặc sản quê