Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顱 - lô | lư | 顱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+16 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 39025

UTF-8: E9A1B1

UTF-32: 9871

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: skull

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かしら

Tiếng Nhật (Kun): KASHIRA

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

dõng, dũng [ yǒng ]

57C7, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

6D15, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8B72, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính tân phú