Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+3 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39033

UTF-8: E9A1B9

UTF-32: 9879

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong6

Định nghĩa tiếng Anh: neck, nape of neck; sum; funds

Quan Thoại: xiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhiên, niên, niết, niển, niễn, niệm, niệp [ niǎn , niè ]

649A, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: cầm, xoe, gảy, xéo, dẫm

Xem thêm:

蛟螭
giao ly

Quảng Cáo

kính quận 2