Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宠物
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

迎阿
nghênh a

Xem thêm:

bốc, phốc [ pú , pǔ ]

8E7C, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: màng chân (của vịt, ngỗng, ...)

Xem thêm:

cẩn, cận [ jǐn , jìn ]

4EC5, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn

Quảng Cáo

chữ chăm