Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 39045

UTF-8: E9A285

UTF-32: 9885

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: skull

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

事務
sự vụ

Xem thêm:

thiện [ ]

692B, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

hoàn [ wán ]

70F7, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: các chất alkan (công thức hoá học: CnH2n+2)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3