Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+0 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24331

UTF-8: E5BC8B

UTF-32: 5F0B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: catch, arrest; shoot with bow

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨク イキ いぐるみ しきがまえ

Tiếng Nhật (Kun): IGURUMI

Tiếng Nhật (On): YOKU

Tiếng Hàn (Latinh): IK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: iək

Tiếng Việt: dặc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuý [ suì ]

9083, tổng 17 nét, bộ sước 辵 (+14 nét)

Nghĩa: sâu xa, uyên thâm

Xem thêm:

hạo [ háo ]

66A4, tổng 14 nét, bộ nhật 日 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò