Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39058

UTF-8: E9A292

UTF-32: 9892

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fui3

Định nghĩa tiếng Anh: wash

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên [ biān ]

7178, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: xào qua trước khi nấu

Xem thêm:

[ ]

9BED, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

bột [ bí , bó ]

8378, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: cây mã đề

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng