Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+9 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39064

UTF-8: E9A298

UTF-32: 9898

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: forehead; title, headline; theme

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát, phệ [ bà , bō ]

9C85, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Xem thêm:

tưởng [ ]

9C76, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 (+14 nét)

Xem thêm:

diệp [ ]

66D7, tổng 17 nét, bộ nhật 日 (+13 nét)

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng