Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+3 nét) (gió)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39081

UTF-8: E9A2A9

UTF-32: 98A9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Pinyin: biāo,diū

Tiếng Nhật: フウ

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tân [ bīn ]

74B8, tổng 18 nét, bộ ngọc 玉 (+14 nét)

Xem thêm:

sam, sâm, sảm, tham, thám, tiêm [ càn , chān , sēn , shǎn , xiān ]

647B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: trộn, hoà, nhào, quấy; túm lấy, níu lấy

Xem thêm:

huy, thư, tuy [ huī , suī ]

7762, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Nghĩa: trợn ngược mắt; sông Tuy

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò