Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+1 nét) (đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22626

UTF-8: E5A1A2

UTF-32: 5862

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu2

Định nghĩa tiếng Anh: entrenchment, bank, low wall

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TORIDE MURA

Tiếng Nhật (On): O U

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sái, thối, tiển, tẩy [ cuǐ , sǎ , sěn , xǐ , xiǎn , xùn ]

6D12, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: rảy nước

Xem thêm:

chuy, hoàn [ huán , tuī , zhuī ]

8411, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cỏ hoàn, cỏ lau

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng