Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+5 nét) (gió)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39088

UTF-8: E9A2B0

UTF-32: 98B0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハツ ホチ バチ フツ ブチ

Tiếng Nhật (Kun): HAYATE

Tiếng Nhật (On): HATSU HOCHI BACHI FUTSU BUCHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

彬彬
bân bân

Xem thêm:

luy [ léi ]

8646, tổng 24 nét, bộ thảo 艸 (+21 nét)

Nghĩa: 1. bò dài, bò lan ra ; 2. cái sọt đựng đất

Quảng Cáo

cửa kính quận 11