Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 颵 - | 颵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+7 nét) (gió)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39093

UTF-8: E9A2B5

UTF-32: 98B5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau1

Pinyin: shāo,xiāo

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Quan Thoại: shāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

59C3, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

蛇弓
xà cung

Xem thêm:

nhượng [ ràng ]

8BA9, tổng 5 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: 1. thua kém ; 2. nhường ; 3. mời

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm mũi đông y