Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 凄 - thê | 凄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+8 nét) (nước đá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20932

UTF-8: E58784

UTF-32: 51C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: bitter cold, miserable, dreary

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: セイ サイ すごい すさまじい さむい

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI SUSAMAJII SUGOI

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CHE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsei tsei

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

原理
nguyên lý

Xem thêm:

漸至佳境
tiệm chí giai cảnh

Xem thêm:

說降
thuyết hàng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nôm