Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+13 nét) (gió)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 39115

UTF-8: E9A38B

UTF-32: 98CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin:

Tiếng Nhật: シツ シチ

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *shrit

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vụ [ wù ]

971A, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: sương mù

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò