Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飒 - táp | 飒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+5 nét) (gió)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 39122

UTF-8: E9A392

UTF-32: 98D2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: the sound of the wind; bleak; melancholy

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mô, mạc [ mō , mó ]

6478, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. sờ, mó, xoa, vuốt ; 2. mò mẫm

Xem thêm:

绘画
hội hoạ

Xem thêm:

diễm [ biāo , yàn , yì ]

7131, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: tia lửa toé ra

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng