Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phi (+12 nét) (bay)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39132

UTF-8: E9A39C

UTF-32: 98DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: flip over, upset, capsize

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ハン ホン ひるがえる

Tiếng Nhật (Kun): HIRUGAERU

Tiếng Nhật (On): HON HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fān

Âm thời Đường: *piæn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiền, tầm, đàm [ chán , tán , xín ]

9561, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: họ Thiền; 1. một thứ binh khí giống thanh gươm nhưng nhỏ hơn ; 2. đốc kiếm (phần nhô ra hai bên giữa chuôi gươm và lưỡi gươm); họ Đàm

Xem thêm:

các [ gé ]

9601, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cái lầu

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10