Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飜 - phiên | 飜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phi (+12 nét) (bay)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39132

UTF-8: E9A39C

UTF-32: 98DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: flip over, upset, capsize

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ハン ホン ひるがえる

Tiếng Nhật (Kun): HIRUGAERU

Tiếng Nhật (On): HON HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fān

Âm thời Đường: *piæn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

殘樽
tàn tôn

Xem thêm:

thoát, thuế [ ]

6281, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

sắt [ sè ]

745F, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: đàn sắt (đàn có 25 dây)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

chữ chăm