Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phi (+12 nét) (bay)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39132

UTF-8: E9A39C

UTF-32: 98DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: faan1

Định nghĩa tiếng Anh: flip over, upset, capsize

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ハン ホン ひるがえる

Tiếng Nhật (Kun): HIRUGAERU

Tiếng Nhật (On): HON HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PEN

Quan Thoại: fān

Âm thời Đường: *piæn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

80B7, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Xem thêm:

ca, cà, già [ jiā ]

8888, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: ca sa 裟)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1