Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飭 - sức | 飭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39149

UTF-8: E9A3AD

UTF-32: 98ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: order; command; give command

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chì,shì

Tiếng Nhật: チョク チキ いましめる ただす

Tiếng Nhật (Kun): KATAMERU TSUTSUSHIMU TADASHII

Tiếng Nhật (On): CHOKU CHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHIK

Quan Thoại: chì

Tiếng Việt: sức

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

波累
ba luỵ

Xem thêm:

quý, quảng [ guǎng ]

7324, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Xem thêm:

hồn [ hún ]

992B, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3