Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+4 nét) (ăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39149

UTF-8: E9A3AD

UTF-32: 98ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cik1

Định nghĩa tiếng Anh: order; command; give command

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chì,shì

Tiếng Nhật: チョク チキ いましめる ただす

Tiếng Nhật (Kun): KATAMERU TSUTSUSHIMU TADASHII

Tiếng Nhật (On): CHOKU CHIKI

Tiếng Hàn (Latinh): CHIK

Quan Thoại: chì

Tiếng Việt: sức

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

衣鉢
y bát

Xem thêm:

cứ [ jù ]

8E1E, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: ngồi xoạc chân chữ bát

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary