Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飷 - | 飷 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+5 nét) (ăn)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39159

UTF-8: E9A3B7

UTF-32: 98F7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze2

Pinyin: jiě

Tiếng Nhật: シャ ショ

Quan Thoại: jiě

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

bình, cảnh [ ]

90F1, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Xem thêm:

血統
huyết thống

Xem thêm:

giàm, thành [ chéng , jiǎn ]

57CE, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thành trì ; 2. xây thành

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng