Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+6 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39176

UTF-8: E9A488

UTF-32: 9908

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: rice cake

Pinyin:

Tiếng Nhật: もち むしもち

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ fǎ ]

9345, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

loại [ ]

982A, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1