Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33967

UTF-8: E892AF

UTF-32: 84AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaai2

Định nghĩa tiếng Anh: a rush

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuǎi,kuài

Tiếng Nhật: カイ あぶらがや

Tiếng Nhật (On): KAI KE

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: kuǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngao [ áo ]

5D85, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

6A7F, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng