Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 餑

餑

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39185

UTF-8: E9A491

UTF-32: 9911

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: ferrule; cakes, biscuits

Pinyin: bō

Tiếng Nhật: ホツ ボチ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAI

Tiếng Nhật (On): HOTSU BOCHI

Quan Thoại: bō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiễm [ ]

9869, tổng 22 nét, bộ hiệt 頁 (+13 nét)

Xem thêm:

tức [ jì , zéi ]

9BFD, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Xem thêm:

阿從
a tòng