
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+7 nét) (ăn)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 39191
UTF-8: E9A497
UTF-32: 9917
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chúc than - (粥攤) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: