Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 餗

餗

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+7 nét) (ăn)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39191

UTF-8: E9A497

UTF-32: 9917

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: a pot of cooked rice

Pinyin: sù

Tiếng Nhật: ソク サク

Tiếng Nhật (Kun): KAYU

Tiếng Nhật (On): SOKU SAKU

Quan Thoại: sù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đồng Lung giang - (同籠江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ba, bả [ bà ]

7238, tổng 8 nét, bộ phụ 父 (+4 nét)

Nghĩa: bố, ba

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân