
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+8 nét) (ăn)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39195
UTF-8: E9A49B
UTF-32: 991B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Sakuludayi (Thiện sanh Ưu đà di) - (Cùlasakuludàyi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí Minh