Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39198

UTF-8: E9A49E

UTF-32: 991E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: farewell party; see off, send off

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン ゼン はなむけ

Tiếng Nhật (Kun): HANAMUKE

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: dzhiɛ̀n dzhiɛ̌n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dực [ yì ]

7FFC, tổng 17 nét, bộ vũ 羽 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim ; 2. vây cá ; 3. sao Dực

Xem thêm:

[ ]

70BF, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2