Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餟 - chuyết | 餟 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39199

UTF-8: E9A49F

UTF-32: 991F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi3

Định nghĩa tiếng Anh: libation

Pinyin: zhuì

Tiếng Nhật: テイ テツ テチ

Tiếng Nhật (Kun): MATSURU

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI TEI

Quan Thoại: zhuì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chỉ, để [ dǐ , zhǐ ]

7825, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá mài ; 2. dùi mài

Xem thêm:

掃彗
tảo tuệ

Xem thêm:

[ ]

5798, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng