
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+8 nét) (ăn)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39199
UTF-8: E9A49F
UTF-32: 991F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thành hạ khí mã - (城下棄馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bát thành - (Atthakanàgara sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiện tinh - (Sunakkhatta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật