Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33700

UTF-8: E88EA4

UTF-32: 83A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Pinyin: ,yóu

Tiếng Nhật: シュク ユウ

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại:

Tiếng Việt: giậu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoác, khuếch [ kuò ]

5ED3, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nghĩa: mở rộng ra, nới rộng

Xem thêm:

cáp, hiệp, tiệp [ jiā , xiá , xié ]

633E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cắp, xách, xốc, gắp ; 2. cậy, nhờ, dựa vào ; 3. cái đũa

Xem thêm:

bình [ bēng , píng ]

4F3B, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: sai khiến

Quảng Cáo

mua hat oc cho