
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+8 nét) (ăn)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39203
UTF-8: E9A4A3
UTF-32: 9923
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương bốn pháp - (Catukkanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Ngô Nhữ Sơn công xuất Nghệ An - (送吳汝山公出乂安) | Nguyễn Du