Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+8 nét) (ăn)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39206

UTF-8: E9A4A6

UTF-32: 9926

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: candy, pastry

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhāng

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): AME MOCHI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngã, ngạ [ è ]

9913, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Xem thêm:

報聞
báo văn

Xem thêm:

huân [ xūn ]

81D0, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nữ Mạng