Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+11 nét) (mưa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38698

UTF-8: E99CAA

UTF-32: 972A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam4

Định nghĩa tiếng Anh: long and heavy rain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: イン

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): UM

Quan Thoại: yín

Tiếng Việt: dầm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiềm, siêm [ chān , qián , qín , tiē , zhān , zhēn ]

9246, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

6289, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Nghĩa: 1. chọn nhặt ra ; 2. móc ra

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh