Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+3 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23429

UTF-8: E5AE85

UTF-32: 5B85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Định nghĩa tiếng Anh: residence, dwelling, home; grave

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: zhái,chè,

Tiếng Nhật: タク チャク ジャク いえ おる やか やけ

Tiếng Nhật (Kun): IE SUMAU YAKE

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): TAYK THAYK

Quan Thoại: zhái

Âm thời Đường: *djhæk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

艱危
gian nguy

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

9721, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: mạch mộc 霂,霂)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5