Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宅 - trạch | 宅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+3 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23429

UTF-8: E5AE85

UTF-32: 5B85

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Định nghĩa tiếng Anh: residence, dwelling, home; grave

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: zhái,chè,

Tiếng Nhật: タク チャク ジャク いえ おる やか やけ

Tiếng Nhật (Kun): IE SUMAU YAKE

Tiếng Nhật (On): TAKU

Tiếng Hàn (Latinh): TAYK THAYK

Quan Thoại: zhái

Âm thời Đường: *djhæk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

團結
đoàn kết

Xem thêm:

khảo [ kào ]

94D0, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái cùm, cái còng ; 2. cùm tay, khoá tay

Xem thêm:

大赦
đại xá
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa