
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+1 nét) (ăn)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 39222
UTF-8: E9A4B6
UTF-32: 9936
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thí dụ - (Opamma-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vàsettha - (Vàsettha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: