Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+1 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39229

UTF-8: E9A4BD

UTF-32: 993D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: make present of food; gift

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuì

Tiếng Nhật: おくる

Tiếng Nhật (Kun): OKURU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luỹ [ ]

7045, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Xem thêm:

ám, âm [ ]

968C, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng