Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 餽 - quỹ | 餽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+1 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39229

UTF-8: E9A4BD

UTF-32: 993D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai6

Định nghĩa tiếng Anh: make present of food; gift

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kuì

Tiếng Nhật: おくる

Tiếng Nhật (Kun): OKURU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

大意
đại ý

Xem thêm:

diêm [ ]

58DB, tổng 19 nét, bộ thổ 土 (+16 nét)

Xem thêm:

制禦
chế ngự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng