Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+1 nét) (ăn)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39233

UTF-8: E9A581

UTF-32: 9941

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip3

Định nghĩa tiếng Anh: carry meal to workers in field

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): OKURU

Tiếng Nhật (On): YOU OU KOU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uyển [ wǎn ]

5A49, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: uyển vãn 娩)

Xem thêm:

喇叭
lạt bá

Xem thêm:

[ chì ]

7FC4, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cánh chim, cánh côn trùng ; 2. vây cá

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng