Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+8 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23113

UTF-8: E5A989

UTF-32: 5A49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun2

Định nghĩa tiếng Anh: amiable, congenial; restrained

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin: wǎn

Tiếng Nhật: エン ワン オン うつくしい したがう

Tiếng Nhật (Kun): UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN

Quan Thoại: wǎn

Âm thời Đường: qiuæ̌n

Tiếng Việt: uyển

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đường [ ]

508F, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Xem thêm:

nhũng [ rǒng ]

6C04, tổng 16 nét, bộ mao 毛 (+12 nét)

Nghĩa: lông tơ

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm