Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+12 nét) (ăn)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39244

UTF-8: E9A58C

UTF-32: 994C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan6

Định nghĩa tiếng Anh: feed, support, provide for; food; fine meats, delicacies

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuàn,xuǎn

Tiếng Nhật: セン サン ザン ハン ボン ゼン そなえる

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: zhuàn

Âm thời Đường: jrhiuɛ̀n jrhuǎn

Tiếng Việt: soạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm:

咱們
cha môn

Xem thêm:

bạn, phán [ pàn ]

53DB, tổng 9 nét, bộ hựu 又 (+7 nét)

Nghĩa: làm phản

Xem thêm:

乃爾
nãi nhĩ

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel