Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+12 nét) (ăn)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39245

UTF-8: E9A58D

UTF-32: 994D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: meals, provisions, board

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ゼン セン そなえもの

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU SONAERU

Tiếng Nhật (On): ZEN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đầu [ gǔ , tóu ]

9AB0, tổng 13 nét, bộ cốt 骨 (+4 nét)

Nghĩa: con xúc xắc

Xem thêm:

拜門
bái môn

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ