Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嗥

嗥

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+1 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 21989

UTF-8: E597A5

UTF-32: 55E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Định nghĩa tiếng Anh: roar, call out, wail; bark, yelp

Pinyin: háo

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bang [ ]

97A4, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Xem thêm:

tắng, tặng [ zèng ]

7511, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 (+12 nét)

Nghĩa: cái siêu sành, cái nồi đất

Xem thêm:

浮游
phù du

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng