Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 饞

饞

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+17 nét) (ăn)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 39262

UTF-8: E9A59E

UTF-32: 995E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: gluttonous, greedy; lewd, lecherous

Tiếng Hàn (Hangul): 참:1N

Pinyin: chán

Tiếng Nhật: サン ザン

Tiếng Nhật (Kun): MUSABORU

Tiếng Nhật (On): SAN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: chán

Âm thời Đường: jrhæm

Tiếng Việt: thèm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

南無
nam vô

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo , jiào , xiáo ]

7D5E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vặn, xoắn ; 2. treo cổ

Xem thêm:

nãn, nạn, nản [ nǎn ]

6201, tổng 23 nét, bộ tâm 心 (+19 nét)

Nghĩa: 1. kính trọng, tôn kính ; 2. sợ sệt ; 3. thẹn đỏ mặt

Quảng Cáo

cửa kính quận 12